1. Kích thước A1 theo các quy chuẩn nhất định
Với kích thước 594 x 841 mm, A1 là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm cần diện tích lớn. Dưới đây là thông tin chi tiết về kích thước A1 theo các tiêu chuẩn quốc tế.
1.1. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 216
ISO 216 là tiêu chuẩn quốc tế về kích thước khổ giấy, được phát triển từ chuẩn DIN 476 của Đức vào năm 1922. Tiêu chuẩn này phân loại các khổ giấy thành ba nhóm chính: A, B và C, với các kích thước dựa trên tỷ lệ căn bậc 2 của 2 (~1,4142).
- Khổ giấy A, phổ biến trên toàn thế giới, giảm dần về kích thước với mỗi bước, mỗi khổ sau là một nửa diện tích của khổ trước.
- Khổ giấy B được tính trung bình giữa các khổ A kế tiếp, ví dụ B1 là trung bình của A0 và A1.
- Khổ giấy C là kết quả trung bình giữa khổ A và B tương ứng, ví dụ C1 là trung bình của A1 và B1.
Tiêu chuẩn ISO 216 giúp đồng bộ hóa việc sử dụng khổ giấy trên toàn cầu, đặc biệt trong in ấn và thiết kế.

1.2. Tiêu chuẩn Bắc Mỹ
Ngoài tiêu chuẩn ISO, giấy in còn được xác định theo tiêu chuẩn Bắc Mỹ, chủ yếu sử dụng tại Hoa Kỳ, Canada và Mexico trong các lĩnh vực như nghệ thuật, đồ họa, in ấn và giáo dục. Các khổ giấy được đo theo đơn vị inch, với các kích thước cơ bản như “Letter”, “Legal”, và “Ledger/Tabloid”. Kích thước A1 theo tiêu chuẩn Bắc Mỹ có kích thước chuẩn là 23,4 x 33,1 inch (594 x 841mm).
1.3. Tỷ lệ khổ giấy
Các khổ giấy A0, A1, A2, A3, A4… rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong các quán photocopy và dịch vụ in ấn văn phòng. Tỷ lệ giữa các khổ giấy này rất đơn giản: mỗi khổ tiếp theo có kích thước bằng một nửa khổ trước đó, ví dụ khổ A1 bằng một nửa khổ A0, khổ A2 bằng một nửa khổ A1, và cứ tiếp tục như vậy.
2. Kích thước khổ giấy A1 hiện nay
Kích thước khổ giấy A1 thường được ghi theo chiều rộng trước, chiều dài sau và có thể được tính bằng các đơn vị cm, mm, inch hoặc pixel. Cụ thể:
- cm: 59,4 x 84,1
- mm: 594 x 841
- inch: 23,4 x 33,1

Khi in ấn, kích thước A1 cũng có thể được tính theo pixel, tùy thuộc vào yêu cầu về chất lượng hình ảnh. Dưới đây là bảng kích thước khổ giấy A1 theo các mức độ PPI (pixels per inch):
| Paper Size | Width (Pixels) | Height (Pixels) |
|---|---|---|
| A1 – 72 PPI | 1684 | 2384 |
| A1 – 96 PPI | 2245 | 3179 |
| A1 – 150 PPI | 3508 | 4967 |
| A1 – 300 PPI | 7016 | 9933 |
| A1 – 600 PPI | 14043 | 19866 |
| A1 – 720 PPI | 16838 | 23839 |
| A1 – 1200 PPI | 28066 | 39732 |
Lựa chọn PPI càng cao, ảnh in ra càng sắc nét, phù hợp khi cần in ở độ phân giải từ 300 PPI trở lên.
Xem thêm: Kích thước giấy A4 là bao nhiêu và hướng dẫn cách in khổ A4
3. Cách chọn và in khổ giấy A1 trong AutoCad
Để in khổ giấy A1 (594 x 841 mm) trong AutoCAD, bạn cần thực hiện các bước cơ bản như sau:
- Bước 1: Mở AutoCAD, chọn Page Setup > Nhấn Enter.
- Bước 2: Trong Page Setup Manager, chọn New và đặt tên cho thiết lập mới. Nhấn Modify.
- Bước 3: Tại cửa sổ Page Setup, chọn Paper size, chọn ISO A1 (594.00 x 841.00 MM) và nhấn OK.

Sau khi đã chọn được kích thước A1, bạn có thể tiến hành in bản vẽ theo các bước dưới đây:
- Bước 1: Nhấn Ctrl + P để mở cửa sổ Plot – Model.
- Bước 2: Trong cửa sổ Plot – Model, chọn máy in phù hợp từ mục Name trong phần Printer/Plotter. Đảm bảo chọn đúng định dạng file và kích thước giấy là ISO A1.
- Bước 3: Chọn hướng giấy in tại phần Drawing Orientation: Portrait (dọc), Landscape (ngang), hoặc Plot Upside-down (ngược).
- Bước 4: Trong Plot Area, chọn Window, quét vùng cần in và nhấn OK để hoàn tất.
Như vậy, bạn đã có thể in khổ giấy A1 trong AutoCAD một cách chính xác và dễ dàng.
4. Ứng dụng của khổ giấy A1 trong sự kiện và thiết kế đồ họa
Với diện tích 594 x 841mm, kích thước A1 lớn gấp đôi A2 nhưng chỉ bằng một nửa giấy A0, mức trung gian phù hợp cho các đơn vị tổ chức sự kiện tầm trung và designer cần khổ đủ lớn để thu hút người xem nhưng vẫn gọn để vận chuyển, không phải lúc nào khổ lớn nhất cũng là lựa chọn tối ưu.
- ✔ Poster quảng cáo sự kiện: hội thảo, ra mắt sản phẩm, triển lãm quy mô vừa, khổ A1 đủ thu hút người xem từ khoảng cách 3-5m. Nếu cần in số lượng lớn cho nhiều sự kiện, tham khảo thêm giấy in poster khổ A1 để chọn đúng chất liệu.
- ✔ Standee cuốn (roll-up): A1 là kích thước phổ biến nhất cho standee tại sảnh hội nghị, showroom, khu vực check-in sự kiện, nội dung đủ rõ mà khung standee vẫn gọn hơn so với dùng khổ A0.
- ✔ Bản vẽ kỹ thuật cỡ vừa: sơ đồ hệ thống, mặt bằng tầng, bản vẽ cơ khí không cần chia nhỏ như A2/A3 nhưng vẫn gọn hơn A0 khi cần in nhiều bản để họp hoặc duyệt thiết kế.
So với việc chọn khổ A0 cho mọi loại poster, dùng đúng kích thước A1 cho các sự kiện tầm trung giúp tiết kiệm chi phí vật liệu và dễ vận chuyển hơn khi cần mang theo nhiều standee hoặc bản vẽ cùng lúc. Với các dự án cần khổ lớn hơn hẳn, ví dụ bản đồ quy hoạch hoặc poster treo ngoài trời cần nhìn rõ từ khoảng cách trên 10m, nên cân nhắc quay lại khổ A0.
Khi gửi file in khổ A1 cho đơn vị thiết kế hoặc in ấn, nên xuất file ở đúng kích thước thật (594 x 841mm) thay vì phóng to từ file A4, và giữ độ phân giải ảnh tối thiểu 150 PPI để chữ và hình không bị vỡ nét khi in khổ lớn. Với bản vẽ kỹ thuật, nên xuất định dạng PDF hoặc DWG kèm tỷ lệ bản vẽ rõ ràng để đơn vị in không cần đoán lại tỷ lệ gốc.
5. Tham khảo thêm kích thước khổ giấy A0, A2, A3, A4, A5 trong in ấn
Khi làm việc với các dự án in ấn, hiểu rõ kích thước các khổ giấy là rất quan trọng để chọn lựa phù hợp. Dưới đây là bảng tham khảo kích thước các khổ giấy từ A0 đến A5, giúp bạn dễ dàng chọn lựa theo nhu cầu sử dụng.
| Cỡ | Kích thước (mm) | Kích thước (cm) | Kích thước (inches) | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| A0 | 841 x 1189 | 84,1 x 118,9 | 33,1 × 46,8 | Poster, bản vẽ khổ lớn |
| A2 | 420 x 594 | 42 x 59,4 | 16,5 × 23,4 | Bản vẽ, báo cáo, poster |
| A3 | 297 x 420 | 29,7 x 42 | 11,69 × 16,54 | Báo cáo, tài liệu, áp phích |
| A4 | 210 x 297 | 21 x 29,7 | 8,27 × 11,69 | Tài liệu văn phòng, thư từ |
| A5 | 148 x 210 | 14,8 x 21 | 5,83 × 8,27 | Sổ tay, tập ghi chép |
Giải đáp thắc mắc khi in và sử dụng khổ giấy A1

Trên đây là thông tin chi tiết về kích thước A1 và cách in ấn khổ giấy này trong AutoCAD. Khổ A1 phù hợp cho standee sự kiện và bản vẽ kỹ thuật cỡ vừa nêu ở trên thường dùng chất liệu Couche hoặc bạt PP — khác với chất liệu decal giấy mà In Sơn Nguyên dùng để sản xuất tem nhãn công nghiệp (giấy bám dính chuyên dụng) trên máy bế cuộn Xiqui D360X (gap bế ±0,1mm) từ năm 2013. Nếu bạn cần tem nhãn dán sản phẩm, có thể liên hệ để được tư vấn vật liệu phù hợp.
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ Xưởng In Sơn Nguyên chuyên sản xuất tem nhãn, decal dán sản phẩm tại Hà Nội từ năm 2013. Liên hệ: 097 926 2230 (Zalo / Phone).
Địa chỉ: Đội 8, thôn Vĩnh Trung, xã Đại Thanh, thành phố Hà Nội
Hotline / Zalo: 097 926 2230

CEO Nguyễn Sơn